Giá nông sản thế giới ngày 01/11/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

2220

2244

2190

2234

2215

Mar"19

2242

2261

2212

2253

2238

May"19

2248

2268

2222

2263

2245

Jul"19

2257

2280

2241

2275

2255

Sep"19

2259

2287

2250

2284

2264

Dec"19

2270

2294

2259

2293

2275

Mar"20

2272

2297

2272

2296

2279

May"20

2291

2298

2291

2297

2281

Jul"20

2299

2300

2299

2300

2286

Sep"20

-

2308

2308

2308

2296

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

112,35

113,50

111,35

112,70

112,40

Mar"19

116,35

117,25

115,20

116,45

116,25

May"19

118,80

119,75

117,75

119,00

118,75

Jul"19

121,30

122,15

120,20

121,40

121,20

Sep"19

123,50

124,50

122,55

123,75

123,50

Dec"19

127,00

127,70

126,00

127,10

126,90

Mar"20

130,25

130,75

129,25

130,45

130,20

May"20

132,60

132,70

131,35

132,55

132,20

Jul"20

134,00

134,50

133,90

134,40

134,00

Sep"20

135,70

136,20

135,60

136,15

135,65

Dec"20

138,65

138,80

137,40

138,80

138,20

Mar"21

141,25

141,45

140,00

141,45

140,75

May"21

143,00

143,20

142,30

143,20

142,50

Jul"21

144,80

145,00

144,10

145,00

144,35

Sep"21

146,65

146,65

146,00

146,65

146,00

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

77,07

77,08

76,79

76,84

76,86

Mar"19

78,30

78,50

78,25

78,26

78,30

May"19

79,64

79,66

79,46

79,46

79,49

Jul"19

80,50

80,52

80,50

80,52

80,35

Oct"19

-

-

-

77,39 *

77,39

Dec"19

76,95

76,95

76,95

76,95

76,86

Mar"20

-

-

-

77,68 *

77,68

May"20

-

-

-

77,94 *

77,94

Jul"20

-

-

-

78,14 *

78,14

Oct"20

-

-

-

75,17 *

75,17

Dec"20

-

-

-

74,36 *

74,36

Mar"21

-

-

-

74,49 *

74,49

May"21

-

-

-

75,11 *

75,11

Jul"21

-

-

-

74,70 *

74,70

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

13,30

13,37

13,14

13,19

13,32

May"19

13,40

13,46

13,26

13,30

13,45

Jul"19

13,49

13,49

13,31

13,35

13,49

Oct"19

13,64

13,67

13,50

13,54

13,67

Mar"20

14,12

14,17

14,02

14,07

14,19

May"20

14,07

14,14

14,00

14,04

14,16

Jul"20

13,98

14,09

13,98

14,00

14,10

Oct"20

14,12

14,13

14,04

14,04

14,13

Mar"21

14,42

14,43

14,34

14,34

14,42

May"21

14,26

14,27

14,19

14,19

14,25

Jul"21

14,12

14,13

14,06

14,06

14,12

 

Nguồn: vinanet.vn