Giá nông sản thế giới ngày 31/10/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

2199

2228

2169

2215

2195

Mar"19

2216

2247

2191

2238

2216

May"19

2225

2253

2200

2245

2223

Jul"19

2244

2261

2212

2255

2233

Sep"19

2254

2270

2223

2264

2243

Dec"19

2264

2282

2241

2275

2255

Mar"20

2279

2279

2260

2279

2260

May"20

-

2281

2281

2281

2262

Jul"20

-

2286

2286

2286

2267

Sep"20

-

2296

2296

2296

2277

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

114,70

115,75

112,15

112,40

114,25

Mar"19

118,50

119,55

116,00

116,25

118,05

May"19

121,05

122,05

118,50

118,75

120,60

Jul"19

123,65

124,45

121,00

121,20

123,00

Sep"19

125,60

126,75

123,30

123,50

125,30

Dec"19

129,10

129,90

126,85

126,90

128,65

Mar"20

131,50

132,85

130,20

130,20

131,90

May"20

134,85

134,85

132,20

132,20

133,90

Jul"20

136,60

136,60

134,00

134,00

135,65

Sep"20

138,20

138,20

135,65

135,65

137,20

Dec"20

140,65

140,65

138,20

138,20

139,65

Mar"21

143,20

143,20

140,75

140,75

142,20

May"21

144,90

144,90

142,50

142,50

143,85

Jul"21

146,65

146,65

144,35

144,35

145,50

Sep"21

148,35

148,35

146,00

146,00

147,15

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

76,77

76,90

76,77

76,82

76,90

Mar"19

78,31

78,33

78,25

78,25

78,36

May"19

79,75

79,75

79,75

79,75

79,51

Jul"19

-

-

-

80,34 *

80,34

Oct"19

-

-

-

77,36 *

77,36

Dec"19

-

-

-

76,77 *

76,77

Mar"20

-

-

-

77,59 *

77,59

May"20

-

-

-

77,85 *

77,85

Jul"20

-

-

-

78,05 *

78,05

Oct"20

-

-

-

75,08 *

75,08

Dec"20

-

-

-

74,27 *

74,27

Mar"21

-

-

-

74,40 *

74,40

May"21

-

-

-

75,02 *

75,02

Jul"21

-

-

-

74,61 *

74,61

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

13,50

13,50

13,17

13,32

13,50

May"19

13,61

13,61

13,31

13,45

13,62

Jul"19

13,65

13,65

13,34

13,49

13,64

Oct"19

13,82

13,82

13,54

13,67

13,82

Mar"20

14,32

14,32

14,07

14,19

14,32

May"20

14,26

14,26

14,05

14,16

14,26

Jul"20

14,17

14,17

14,03

14,10

14,17

Oct"20

14,10

14,14

14,07

14,13

14,19

Mar"21

14,38

14,42

14,36

14,42

14,47

May"21

14,21

14,25

14,19

14,25

14,27

Jul"21

-

14,12

14,12

14,12

14,14

 

Nguồn: vinanet.vn